06/05/2026 00:03
▲ TÍCH CỰC
🌍 VĨ MÔ
Chỉ sốGiá1D1W1M1Y
USD/VND 26,355.00 +0.0% +0.0% +0.2% +1.4%
USD/CNY 6.83 -0.1% -0.1% -0.6% -6.1%
USD/JPY 157.03 -1.6% -1.6% -1.0% +9.8%
EUR/USD 1.17 +0.3% +0.3% +1.7% +3.7%
Hang Seng 25,776.53 -0.8% -0.8% +4.0% +16.5%
Nikkei 59,513.12 -0.3% -0.3% +10.7% +63.3%
Shanghai 4,112.16 +0.8% +0.8% +5.7% +25.4%
CSI 300 4,807.31 +0.8% +0.8% +8.0% +27.5%
MSCI EM ETF 64.13 +0.6% +0.6% +12.1% +50.1%
US 10Y Bond 4.38 +1.6% +1.6% +1.4% +3.5%
US 2Y Bond 3.58 -0.5% -0.5% -0.8% -14.6%
US 30Y Bond 4.97 +1.0% +1.0% +1.4% +4.8%
VIX 16.99 -9.2% -9.2% -30.8% -30.9%
DXY 27.41 -0.2% -0.2% -1.1% +2.8%
VNIndex 1,854.10 -0.2% +11.5% +51.2%
Fed Rate3.64%
CPI Mỹ YoY3.32%
Thị trường Mỹ
S&P 500 7,314.50 +1.2% +2.0% +10.0% +29.0%
📦 HÀNG HÓA
Hàng hóaGiá1D1W1M1Y
Kim loại
Vàng 4,603.70 +1.9% +0.3% -1.1% +39.0%
Bạc 74.38 +1.8% +1.6% +2.4% +131.0%
Đồng 6.00 +3.6% +1.5% +7.5% +29.0%
Thép HRC 1,137.00 +4.9% +9.1% +8.2% +29.9%
Nông sản
Lúa mì 628.50 -0.2% -3.2% +5.6% +22.2%
Ngô 479.75 +1.3% +3.1% +5.7% +7.5%
Đậu tương 1,210.25 +0.2% +3.2% +3.7% +16.6%
Cà phê 289.30 -4.3% -5.6% -2.9% -27.5%
Đường 15.37 +0.5% +8.9% +2.7% -12.0%
Năng lượng
Dầu WTI 99.90 -6.1% -0.0% -11.1% +74.9%
Dầu Brent 107.39 -6.2% -3.5% -2.2% +78.3%
Khí tự nhiên 2.77 -3.4% +8.2% -1.5% -22.0%

* 1D: cập nhật sau 15h30 | 1W: biến động 7 ngày

📋 ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN
1
Vĩ Mô
Bức tranh vĩ mô tuần 06/05/2026 mang tính chất 'reflation phục hồi mạnh' với VNIndex tăng +11.5% trong 1 tháng, S&P 500 +10.0%, MSCI EM ETF +12.1% và VIX giảm sâu -30.8% xuống 16.99 — toàn bộ tín hiệu risk-on đang ở trạng thái tích cực nhất kể từ đầu năm. Dầu WTI tăng vọt lên 99.9 USD/thùng (+74.9% YoY), Brent 107.39 USD (+78.3% YoY) là cú sốc nguồn cung lịch sử, trong khi Thép HRC +29.9% YoY và Đồng +29.0% YoY phản ánh nhu cầu công nghiệp toàn cầu phục hồi mạnh. Vàng đạt đỉnh lịch sử 4,603.70 USD/oz (+39.0% YoY) cho thấy dòng tiền phòng thủ và inflation hedge vẫn song song tồn tại bên cạnh risk appetite. Fed đã cắt lãi suất về 3.64% YoY trong khi CPI Mỹ còn ở 3.32% — chênh lệch lãi suất thực dương mỏng, đường cong US Treasury dốc lên (2Y 3.58%, 10Y 4.38%, 30Y 4.97%) báo hiệu kỳ vọng tăng trưởng dài hạn. USD suy yếu (DXY -1.1% MoM, VND ổn định +0.2%) tạo luồng gió thuận cho hàng hóa và thị trường mới nổi. Trung Quốc phục hồi rõ (CSI 300 +8.0%, Shanghai +5.7%) kéo cầu nguyên liệu thô, hỗ trợ Việt Nam qua xuất khẩu và FDI. Rủi ro chính là dầu ở vùng 100 USD gây áp lực chi phí đầu vào toàn nền kinh tế và lạm phát nhập khẩu, song ngắn hạn dòng tiền vẫn đang chảy mạnh vào tài sản rủi ro.
2
Lịch sử tương đồng
Tháng 3/2022 – Tháng 6/2022 — Chu kỳ reflation hậu xung đột Nga-Ukraine: dầu tăng vọt, thị trường mới nổi bùng nổ ngắn hạn trước khi Fed tăng lãi suất mạnh Tổ hợp biến động gần như đồng nhất: dầu WTI vượt 100 USD (đạt 130 USD/thùng tháng 3/2022 vs 99.9 USD hiện tại), vàng tăng mạnh, thép và đồng bùng nổ, USD chưa mạnh, thị trường cổ phiếu toàn cầu có giai đoạn phục hồi risk-on ngắn từ đáy tháng 3/2022 trước khi Fed bắt đầu tăng mạnh. Đường cong lãi suất Mỹ dốc, CPI cao nhưng Fed còn đang cân nhắc. Dòng vốn EM phục hồi mạnh tương tự MSCI EM +12% hiện tại. VNIndex tháng 1/2022 ở 1,528 điểm → đỉnh 1,536 điểm (tháng 4/2022) → sau đó sụp về 1,170 điểm cuối tháng 6/2022 (-24%). Nhóm dầu khí (GAS, PVD, PLX) +30-50% trong giai đoạn đỉnh dầu. Thép (HPG, HSG) tăng mạnh Q1/2022 rồi điều chỉnh -40% khi nhu cầu Trung Quốc giảm. Ngân hàng lớn dao động +5 đến -15%. Bán lẻ và hàng không thiệt hại nặng do chi phí xăng dầu tăng. Phục hồi: Mất 14-18 tháng để VNIndex phục hồi hoàn toàn về vùng 1,500+ (đến tháng 9-10/2023). Cơ chế phục hồi là: Fed dừng tăng lãi suất → dòng vốn EM quay lại → nhóm ngân hàng và bất động sản dẫn dắt phục hồi.
3
Nhà đầu tư thành công đã làm
Mua mạnh nhóm dầu khí, phân bón, thép thượng nguồn khi dầu vượt 80 USD và giữ đến gần đỉnh dầu. Chốt lời nhóm này trước khi dầu điều chỉnh. Tích lũy ngân hàng lớn ở vùng đáy tháng 6-7/2022. Không sử dụng margin trong giai đoạn biến động cao.
4
Nên tránh
Sai lầm lớn nhất: mua đuổi cổ phiếu dầu khí và thép khi đã tăng 50-60% mà không có kế hoạch cắt lỗ khi dầu điều chỉnh về 80 USD. Nhiều NĐT dùng margin tại vùng đỉnh thị trường 1,500 điểm, bị call margin khi VNIndex về 1,200. Cảnh báo: nếu dầu WTI điều chỉnh nhanh về dưới 80 USD hoặc VIX đột ngột vượt 25, cần cắt giảm ngay exposure nhóm hàng hóa.
5
Phân bổ tài sản tham khảo
CP 60% | Tiền mặt 15% | Vàng/HH 15% | Trái phiếu 10%
VNIndex +11.5% MoM, VIX 16.99 (-30.8%), MSCI EM +12.1% xác nhận môi trường risk-on mạnh → tăng tỷ trọng cổ phiếu lên 60%. Duy trì 15% tiền mặt do dầu WTI gần 100 USD tạo rủi ro lạm phát và biến động b
Ưu tiên: Dầu khí thượng nguồn, Thép thượng nguồn, Bán lẻ vàng trang sức
Thay đổi khi: Tăng cổ phiếu lên 75% nếu VNIndex giữ vững trên 1,900 điểm và dầu ổn định 90-110 USD. Giảm xuống 40% và tăng tiền mặt lên 30% nếu dầu WTI giảm nhanh d
📊 NHÓM NGÀNH NỔI BẬT
✅ Hưởng lợi
Thép thượng nguồnMATRIXVật liệu xây dựng+7.92
Đường míaMATRIXThực phẩm - Đồ uống+6.70
❌ Thiệt hại
Thép hạ nguồnMATRIXVật liệu xây dựng-4.86
Hàng khôngAIVận tải - kho bãi+3.00
💎 TOP PICK CỔ PHIẾU
🥇 HPG Thép thượng nguồn
50/100 TOP SCORE
**Thép tích hợp thượng nguồn (HRC + thép xây dựng)**
HPG định giá rẻ (PE 12.7x) trong chu kỳ giá thép HRC đỉnh cao (+30.3% YoY), Dung Quất 2 là catalyst tăng trưởng dài hạn, nhưng kỹ thuật ngắn hạn quá mua cần chờ pullback
**Theo dõi — Mua tích lũy** vào@**27.000–27.500đ** target@**32.500đ** SL@**25.000đ**
📈 PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Giá & MA
Giá28,550
MA2026,925 +6.0%
MA5027,152 +5.1%
MA20027,006 +5.7%
Vol ratio1.9x
Chỉ báo
RSI71.3
Stoch K91.5
ADX22.4
MACD0.31
BB Pos
🔴 VÙNG BÁN MẠNH Momentum: Không
📊 PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Định giá & Chất lượng
PE12.7x
PB1.5x
EPS2,012,920 đ
ROE13.0%
ROA6.0%
D/E2.0x
Tăng trưởng & Dòng tiền
DT YoY13.0%
LNST YoY29.0%
Biên gộp15.7%
CFO+15,694 tỷ
FCF-10,056 tỷ
Cổ tức3/3 năm
Điểm CB 31/50 Co ban tot
✅ PE=12.7 hop ly | PB=1.5 trung binh | ROE=13.0%
Doanh nghiệp làm gì

CTCP Tập đoàn Hòa Phát là nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, hoạt động theo mô hình thép tích hợp từ thượng nguồn (quặng sắt, than coke) đến thành phẩm (thép xây dựng, thép cuộn cán nóng HRC, thép ống, thép dẹt). Sản phẩm HRC tại Khu liên hợp Dung Quất có công suất ~5,6 triệu tấn/năm, chiếm ~30–35% thị phần thép xây dựng nội địa. Khách hàng chính gồm nhà thầu xây dựng, doanh nghiệp sản xuất ô tô, điện tử, tôn mạ. Ngoài thép, HPG còn có mảng nông nghiệp và bất động sản KCN, song đóng góp dưới 10% doanh thu.

Đầu vào — Đầu ra

Đầu vào chính gồm quặng sắt (~60% nhập khẩu từ Úc, Brazil), than luyện coke, điện và dầu FO — chi phí nguyên vật liệu chiếm ~70–75% giá vốn. Dầu WTI tăng +78.1% YoY tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển và năng lượng, ước tính đẩy giá thành sản xuất thêm 5–8% nếu không có hàng tồn kho giá thấp đệm. Đầu ra: ~60% tiêu thụ nội địa (xây dựng, sản xuất), ~40% xuất khẩu sang ASEAN, EU — HRC xuất khẩu là động lực tăng trưởng mới từ 2022. Doanh thu tăng +13.0% YoY cho thấy sản lượng và giá bán đang cùng chiều tích cực.

Hưởng lợi từ bối cảnh

Hưởng lợi rõ rệt: Thép HRC tăng +8.4% tuần, +30.3% YoY — đây là mặt hàng xuất khẩu chiến lược của HPG, biên lợi nhuận gộp mảng HRC có thể mở rộng thêm 3–5 điểm % so với quý trước. VNIndex +11.5% và VIX giảm -30.8% phản ánh dòng vốn ngoại quay lại, hỗ trợ định giá lại cổ phiếu chu kỳ. Thiệt hại đáng chú ý: Dầu WTI +78.1% YoY làm chi phí logistics và năng lượng tăng đáng kể; FCF âm -10.056 tỷ đồng cho thấy chu kỳ đầu tư lớn (Dung Quất 2) đang tiêu thụ tiền mặt mạnh. Tổng thể: tác động ròng tích cực khi giá thép đầu ra tăng nhanh hơn chi phí đầu vào.

Catalyst đầu tư

Luận điểm mua chính: HPG đang ở chu kỳ giá thép đỉnh cao (+30.3% YoY) trong khi PE chỉ 12.7x — thấp hơn đáng kể mức trung bình lịch sử 16–18x của nhóm thép tích hợp, tức dư địa re-rating còn 25–40%. Khu liên hợp Dung Quất 2 khi hoàn thành sẽ nâng công suất HRC thêm ~5,6 triệu tấn, tạo bước nhảy doanh thu đột biến. Xuất khẩu HRC sang thị trường ASEAN và EU tăng trưởng mạnh, giảm phụ thuộc vào chu kỳ xây dựng nội địa. Thép HRC tăng +7.7% tháng trực tiếp cải thiện backlog đơn hàng và biên lợi nhuận quý 2/2026.

Rủi ro

Rủi ro #1 — FCF âm sâu: -10.056 tỷ đồng cho thấy nợ vay đang tăng để tài trợ Dung Quất 2; nếu lãi suất tăng thêm 50–100 bps, chi phí tài chính có thể ăn mòn 15–20% lợi nhuận ròng. Rủi ro #2 — Giá thép đảo chiều: HRC hiện ở vùng kỹ thuật cao, nếu giảm về dưới 1.000 USD/tấn (-11.5%) thì biên lợi nhuận mảng xuất khẩu thu hẹp đáng kể. Rủi ro #3 — Thuế chống bán phá giá: EU và các thị trường nhập khẩu có thể áp thuế phòng vệ thương mại với HRC Việt Nam khi thép Trung Quốc tràn sang. Luận điểm mua mất hiệu lực nếu HRC <1.000 USD/tấn + dầu WTI tiếp tục >100 USD + lãi suất tăng.

So sánh chỉ số

Cơ bản: PE 12.7x so với trung bình ngành thép ASEAN ~14–16x → HPG đang rẻ ~15–20%. PB 1.5x hợp lý với ROE 13.0% (quy tắc Graham: PB hợp lý ≈ ROE/10% = 1.3x, HPG nhỉnh hơn nhẹ). FCF âm -10.056 tỷ phản ánh phase đầu tư cực đại — không đáng lo nếu Dung Quất 2 vận hành đúng tiến độ 2026–2027; nhưng là điểm trừ về chất lượng lợi nhuận ngắn hạn.


Kỹ thuật: Giá 29.000đ vượt MA20/MA50/MA200 cùng ở 27.000đ — cấu trúc uptrend rõ ràng. Tuy nhiên RSI 71.3 và Stoch 91.5 đang ở vùng quá mua mạnh, ADX 22.4 cho thấy xu thế chưa đủ mạnh để phá kháng cự. Volume 1.9x là tín hiệu tích cực nhưng MACD chỉ +0.31 — momentum yếu. Kháng cự gần: 30.000–30.500đ. Hỗ trợ: 27.000đ (MA cluster), 25.500đ (vùng tích lũy trước).


| | Giá đề xuất |

|---|---|

| **Mua vào** | 26.500–27.500đ (pullback về MA) |

| **Target** | 32.000–33.000đ (~+18–22% upside) |

| **Stoploss** | 25.000đ (-7.4% từ vùng mua) |


## TÓM TẮT


Thép tích hợp thượng nguồn (HRC + thép xây dựng)** | HPG định giá rẻ (PE 12.7x) trong chu kỳ giá thép HRC đỉnh cao (+30.3% YoY), Dung Quất 2 là catalyst tăng trưởng dài hạn, nhưng kỹ thuật ngắn hạn quá mua cần chờ pullback | **Theo dõi — Mua tích lũy** vào@**27.000–27.500đ** target@**32.500đ** SL@**25.000đ
Chiến lược giao dịch
Thép tích hợp thượng nguồn (HRC + thép xây dựng)** | HPG định giá rẻ (PE 12.7x) trong chu kỳ giá thép HRC đỉnh cao (+30.3% YoY), Dung Quất 2 là catalyst tăng trưởng dài hạn, nhưng kỹ thuật ngắn hạn quá mua cần chờ pullback | **Theo dõi — Mua tích lũy** vào@**27.000–27.500đ** target@**32.500đ** SL@**25.000đ
🥈 SBT Đường mía
24/100 TOP SCORE
**Đường mía - Sản xuất & Tinh chế**
SBT hưởng lợi ngắn hạn từ giá đường tăng +8.9%/tuần nhưng FCF âm nặng, PE đắt và xu hướng kỹ thuật chưa đảo chiều khiến rủi ro/lợi nhuận chưa hấp dẫn đủ để mua mạnh
**Theo dõi** vào@21-21.5 target@24 SL@20
📈 PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Giá & MA
Giá21,800
MA2021,988 -0.9%
MA5023,123 -5.7%
MA20023,708 -8.0%
Vol ratio0.8x
Chỉ báo
RSI45.0
Stoch K60.0
ADX38.6
MACD-0.32
BB Pos
⚪ Trung lập Momentum: Không
📊 PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Định giá & Chất lượng
PE25.0x
PB1.6x
EPS843,240 đ
ROE7.0%
ROA2.0%
D/E2.9x
Tăng trưởng & Dòng tiền
DT YoY-12.0%
LNST YoY-11.0%
Biên gộp8.9%
CFO-2,376 tỷ
FCF-3,196 tỷ
Cổ tức3/3 năm
Điểm CB 0/50 Co ban yeu
✅ PB=1.6 trung binh | FCF am (-3,196 ty) - dang dau tu | Co tuc tien mat 3/3 nam
⚠️ PE=25.0 dat so nganh | ROE=7.0% yeu
Doanh nghiệp làm gì

SBT (Thành Thành Công - Biên Hòa) là doanh nghiệp mía đường lớn nhất Việt Nam, chiếm ~40-45% thị phần đường nội địa. Hoạt động cốt lõi gồm sản xuất đường tinh luyện (RE/RS), đường thô, và phụ phẩm như mật rỉ, bã mía phát điện. Khách hàng chủ yếu là các công ty thực phẩm, đồ uống (Coca-Cola, Pepsi, bánh kẹo), hệ thống phân phối bán lẻ và xuất khẩu sang Trung Quốc, ASEAN. Hệ sinh thái TTC Group hỗ trợ chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu đến tinh chế.

Đầu vào — Đầu ra

Đầu vào chính là mía cây (~60-65% giá vốn), điện năng và nhiên liệu vận hành nhà máy — chi phí năng lượng chiếm ~10-15% cơ cấu chi phí. Đường nhập khẩu từ Thái Lan (theo ATIGA) tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên biên lợi nhuận. Doanh thu phân bổ: ~70% nội địa (kênh B2B công nghiệp + bán lẻ), ~30% xuất khẩu; giá bán neo theo giá đường thế giới và giá sàn bảo hộ của Bộ Công Thương.

Hưởng lợi từ bối cảnh

Hưởng lợi: Giá đường thế giới tăng +8.9% trong 1 tuần, dù vẫn -12.0% YoY — tín hiệu phục hồi ngắn hạn hỗ trợ giá bán ASP nội địa. Môi trường risk-on với VNIndex +11.5%/tháng giúp định giá cổ phiếu ngành hàng tiêu dùng thiết yếu được nâng đỡ.


Thiệt hại: Dầu WTI ở 99.9 USD (+74.9% YoY) đẩy chi phí vận chuyển mía, logistics phân phối tăng ước ~15-20% so với năm trước — ăn mòn trực tiếp biên gộp vốn đã mỏng (~12-15%). Doanh thu -12.0% YoY cho thấy áp lực tiêu thụ và cạnh tranh giá chưa được giải quyết, dù hưởng lợi vĩ mô chung.

Catalyst đầu tư

Luận điểm mua chính: Giá đường tăng +8.9% trong tuần là catalyst kỹ thuật ngắn hạn, nếu duy trì sẽ cải thiện biên lợi nhuận quý tới đáng kể. SBT duy trì cổ tức tiền mặt 3/3 năm — tỷ suất cổ tức ~3-4% tại giá 22 hỗ trợ downside. Vị thế dẫn đầu thị phần (~40-45%) giúp SBT hấp thụ giá tốt hơn đối thủ nhỏ khi giá đường hồi phục. Cổ phiếu đang giao dịch quanh MA20 (22) — điểm tích lũy kỹ thuật hợp lý nếu đặt cược vào chu kỳ đường tăng.

Rủi ro

FCF âm -3,196 tỷ là cảnh báo đỏ lớn nhất — nợ vay tài chính cao, lãi suất tăng sẽ siết dòng tiền tự do. PE=25x đắt hơn trung bình ngành đường ASEAN (~15-18x) trong bối cảnh ROE chỉ 7% và doanh thu -12% YoY. Nếu giá đường không giữ được đà tăng tuần này (ngưỡng 15 cent/lb) hoặc dầu WTI duy trì >100 USD, luận điểm mua hoàn toàn mất hiệu lực. Rủi ro chính sách: Bộ Công Thương nới quota nhập khẩu đường ATIGA là "killer" tức thì cho biên lợi nhuận.

So sánh chỉ số

Cơ bản: PE=25x đắt hơn trung bình ngành đường (~15-18x), PB=1.6x ở mức trung bình nhưng ROE=7% quá thấp để justify — PB/ROE ratio cho thấy định giá không hấp dẫn. FCF âm -3,196 tỷ phản ánh chu kỳ đầu tư mở rộng nhà máy, nhưng rủi ro gánh nợ trong môi trường lãi suất cao là thực tế.


Kỹ thuật: Giá=22 bằng MA20, dưới MA50 (23) và MA200 (24) — cấu trúc xu hướng GIẢM chưa đảo chiều. ADX=38.6 (xu hướng mạnh) nhưng MACD âm (-0.32) dù đã cắt lên — tín hiệu lưỡng lự. RSI=45 chưa quá bán, volume 0.8x thấp hơn trung bình thiếu xác nhận.


| Mục | Giá trị |

|---|---|

| **Hỗ trợ** | 21 (vùng nền tích lũy) |

| **Kháng cự** | 23-24 (MA50/MA200) |

| **Giá mua** | 21-21.5 |

| **Target** | 24 (+12-14%) |

| **Stoploss** | 20 (-7%) |


## TÓM TẮT


Đường mía - Sản xuất & Tinh chế | SBT hưởng lợi ngắn hạn từ giá đường tăng +8.9%/tuần nhưng FCF âm nặng, PE đắt và xu hướng kỹ thuật chưa đảo chiều khiến rủi ro/lợi nhuận chưa hấp dẫn đủ để mua mạnh | Theo dõi vào@21-21.5 target@24 SL@20

Chiến lược giao dịch

Đường mía - Sản xuất & Tinh chế | SBT hưởng lợi ngắn hạn từ giá đường tăng +8.9%/tuần nhưng FCF âm nặng, PE đắt và xu hướng kỹ thuật chưa đảo chiều khiến rủi ro/lợi nhuận chưa hấp dẫn đủ để mua mạnh | Theo dõi vào@21-21.5 target@24 SL@20